NEW Nghĩa Của Từ Axis Là Gì ? Nghĩa Của Từ Centroidal Axis Trong Tiếng Việt

Hello quý khách. Ngày hôm nay, mình mạn phép đưa ra đánh giá chủ quan về kinh nghiệm, giúp nâng cao chất lượng cuộc sống qua bài chia sẽ Nghĩa Của Từ Axis Là Gì ? Nghĩa Của Từ Centroidal Axis Trong Tiếng Việt

Đa số nguồn đều được update thông tin từ các nguồn website nổi tiếng khác nên có thể vài phần khó hiểu.

Mong mọi cá nhân thông cảm, xin nhận góp ý and gạch đá bên dưới phản hồi

Khuyến nghị:

Mong bạn đọc đọc nội dung này ở trong phòng kín đáo để đạt hiệu quả tốt nhất
Tránh xa toàn bộ những dòng thiết bị gây xao nhoãng trong công việc đọc bài
Bookmark lại bài viết vì mình sẽ cập nhật liên tiếp

2 Thông dụng 2.1 Danh từ, số nhiều .axes2.2 Danh từ3 Chuyên ngành 3.1 Toán & tin3.2 Cơ – Điện tử 3.3 Ô tô 3.4 Xây dựng3.5 Điện lạnh 3.6 Kỹ thuật tổng hợp 3.7 Địa chất4 Các từ liên quan 4.1 Từ đồng nghĩa /´æksis/

Chung

Danh từ, số nhiều .axes

Trục Trái đất Trục Trái đất Hình học trụctrục hình học từ trụctrục từ quay trụctrục quay trụctrục đối xứng trực quan trụctrục tầm nhìn (vật lý) tia xuyên thấu (chính trị) trục Berlin, Rome, Tokyo (liên hiệp) (yếu tố quyết định) (thuộc) trục Berlin, Rome, Tokyo -umbrellatrục các cường quốc trong trục Berlin, Rome, Tokyo

See also  NEW Hóa Chất Polyol Là Gì Vai Và Trò Của Nó? Polyurethane

Danh từ

(động vật học) hươu sao (cũng) hươu trục

Chuyên nghành

Toán và tin tức

trụctrục trục hoành của abscissastrục của một trục hình nón của mặt nóntrục của một trục conic của conictrục của trục hội tụ hội tụtrục của trục tọa độ tọa độtrục của một đường congtrục của trục hình trụ của hình trụtrục tương đồng trục tia Xtrục của trục phức tuyến tính của tang tuyến tínhtrục tọa độ trục tungtrục của một cây bút chì của mặt phẳng trục của một chùm phẳngtrục quan điểm trục quan điểmtrục của trục chiếu hình chiếutrục của một phần tư trục của một phần tưtrục của trục quay cách mạngtrục trục đối xứng của đối xứng trục trục nhị phân tròn trục trục vòng tròn kết hợp trục của một trục ảo hyperbola của hipeboncoosystem trục công cụ tọa độ rystallographic trục trục điện tinh thể trục trục điện trục Trục đồng cảm trục trục tự động trục trục ảo dọc trục trục tung trục của một hình elip

See also  NEW Những Quyển Sách Hay Về Đầu Tư Chứng Khoán Để Đầu Tư Thành Công

bởi ellimonor

trục

của một trục nhỏ hình elip của ellipmoving

trục

trục động trung tính

trục

trục tviettradeportal.vn honumber

trục

trục số quang học

trục

trục quang học

trục

trục cực chính

trục

trục chính

trục

của quán tính trục chính của quán tính

trục

trục đẳng phương thực

trục

trục thực bán ngang

trục

trục bán ngang

trục

trục thực, trục hoành, trục ngang (của hipebon) dọc

trục

trục đứng

Cơ điện tử

Trục, đường tâm, đường tâm

Xe ô tô

Quay)

Xây dựng

trục đườngtrục của kênh

Điện lạnh

trục thanh

Kỹ thuật chung

đường trung tâm xoay trụcđường trung tâm của khớp đường tim

Địa chất học

trục

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

nounarbor, trục, bản lề, trục, cực, trục, trục chính, cuống, thân, hỗ trợ, bước ngoặt, liên minh, liên minh, con nai, điểm tựa



See also  NEW Nếu Chỉ Có 10 Triệu Nên Đầu Tư Chứng Khoán Hay Bitcoin, Nên Đầu Tư Chứng Khoán Hay Bitcoin

Nguồn tổng hợp

Horizontal and vertical là gì
Revolutionary là gì
Lunar là gì
Conspicuous là gì
TRÁI nghĩa với vertical
Orbiting là gì
Axis mean
Accompanied by là gì
Xem thêm bài viết thuộc chuyên mục: Thể Thao Dã Ngoại

Leave a Comment